biomedical science
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học y sinh: "biomedical science" là một lĩnh vực khoa học liên ngành, áp dụng các nguyên lý của khoa học tự nhiên (như sinh học, hóa học, vật lý) vào y học để nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị bệnh tật. Lĩnh vực này tập trung vào việc hiểu cơ chế sinh học của cơ thể con người ở cấp độ phân tử, tế bào và hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định học khoa học y sinh tại trường đại học để trở thành một nhà nghiên cứu y học.)
- (Những tiến bộ trong khoa học y sinh đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho bệnh ung thư.)
- (Phòng thí nghiệm tập trung vào khoa học y sinh để phát triển vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply biomedical science": áp dụng khoa học y sinh vào thực tiễn.
- Hospitals often apply biomedical science to improve patient care. (Các bệnh viện thường áp dụng khoa học y sinh để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.)
"biomedical science research": nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học y sinh.
- Biomedical science research requires a deep understanding of molecular biology. (Nghiên cứu khoa học y sinh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh học phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Biomedical (tính từ): thuộc về y sinh.
- Biomedical engineering is a related field. (Kỹ thuật y sinh là một lĩnh vực liên quan.)
- Biomedicine (danh từ): y sinh học (một nhánh của y học dựa trên nguyên lý sinh học).
- Biomedicine focuses on the biological basis of diseases. (Y sinh học tập trung vào cơ sở sinh học của bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
- Medical science: khoa học y học (nhấn mạnh khía cạnh lâm sàng và ứng dụng y tế).
- Life sciences: khoa học sự sống (bao gồm nhiều lĩnh vực hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp, vì "biomedical science" là danh từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hàn lâm.)